Sự khác biệt giữa hiệu chuẩn tại hiện trường và hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm?
1. Độ chính xác và khả năng truy xuất nguồn gốc:
Trong các ngành công nghiệp được quản lý nghiêm ngặt như dược phẩm, thực phẩm, năng lượng, hàng không hay sản xuất công nghiệp, độ chính xác của phép đo không chỉ là yêu cầu kỹ thuật mà còn là yêu cầu pháp lý. Mọi thông số như nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, mômen hay điện áp đều ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm, độ an toàn của quy trình và sự tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Một phép đo chỉ thực sự có giá trị khi có thể truy xuất nguồn gốc đến các chuẩn thông qua truyền chuẩn. Hiệu chuẩn chính là hoạt động đảm bảo rằng thiết bị đo cung cấp kết quả chính xác trong giới hạn cho phép và có bằng chứng rõ ràng để phục vụ đánh giá, kiểm toán và quản lý rủi ro.
Tuy nhiên, khi xây dựng chương trình quản lý thiết bị đo, doanh nghiệp thường phải đối mặt với một câu hỏi quan trọng: nên hiệu chuẩn thiết bị tại hiện trường hay đưa về phòng thí nghiệm?
Câu trả lời không đơn giản, bởi nó liên quan đến độ không chắc chắn đo lường, tính liên tục của sản xuất và chi phí vận hành. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ chỉ ra sự khác biệt giữa hiệu chuẩn tại hiện trường và hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm, đồng thời phân tích việc lựa chọn phương án nào là phù hợp cho doanh nghiệp cần sử dụng dịch vụ hiệu chuẩn.
2. Hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm:
Hiệu chuẩn trong phòng thí nghiệm là hình thức trong đó thiết bị đo được tháo rời khỏi môi trường vận hành và đưa về phòng thí nghiệm đo lường chuyên dụng để tiến hành kiểm tra và điều chỉnh. Các phòng thí nghiệm này được xây dựng và vận hành theo những yêu cầu nghiêm ngặt, đáp ứng tiêu chuẩn ISO/IEC 17025 hoặc các tiêu chuẩn công nhận tương đương.
Quá trình hiệu chuẩn được thực hiện trong điều kiện môi trường được kiểm soát chặt chẽ. Việc kiểm soát các yếu tố này nhằm giảm thiểu ảnh hưởng của biến động môi trường đến kết quả đo, từ đó đảm bảo tính ổn định, lặp lại và độ tin cậy cao cho phép đo.
Ưu điểm nổi bật của hiệu chuẩn phòng thí nghiệm là:
+ Độ chính xác cao và độ không đảm bảo đo thấp.
+ Phù hợp với các thiết bị cầm tay, dễ tháo lắp và yêu cầu nghiêm ngặt về kỹ thuật.
Tuy nhiên, phương pháp này cũng đi kèm với nhược điểm như thời gian ngừng hoạt động dài hơn, chi phí tháo lắp, vận chuyển, rủi ro hư hỏng thiết bị trong quá trình di chuyển và không thể tái tạo mọi tác nhân gây căng thẳng trong quá trình hoạt động. Ví dụ một thiết bị chuyển đổi áp suất hoạt động chính xác ở 20°C trong phòng thí nghiệm nhưng lại bị sai lệch ở 50°C trong môi trường vận hành, việc hiệu chuẩn tại phòng thí nghiệm sẽ không ghi nhận được sự sai lệch đó và cung cấp bức tranh không chính xác về hiệu suất thực tế của thiết bị.
Hình 1: Ảnh minh họa hiệu chuẩn trong phòng phí nghiệm
3. Hiệu chuẩn tại hiện trường:
Hiệu chuẩn tại hiện trường được thực hiện trực tiếp tại nơi thiết bị đang lắp đặt và vận hành. Kỹ thuật viên sử dụng các chuẩn di động có khả năng truy xuất nguồn gốc để kiểm tra và hiệu chỉnh thiết bị trong điều kiện làm việc thực tế của nhà máy.
Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động, giúp thiết bị nhanh chóng quay lại vận hành. Ngoài ra, việc hiệu chuẩn trong môi trường thực tế cho phép đánh giá chính xác hơn ảnh hưởng của các yếu tố như nhiệt độ môi trường, rung động, nhiễu điện từ hay cấu hình lắp đặt.
Hiệu chuẩn tại hiện trường đặc biệt phù hợp với:
+ Thiết bị lắp đặt cố định, khó tháo dỡ.
+ Các hệ thống quy trình hoạt động liên tục.
+ Thiết bị mà kết quả đo phụ thuộc nhiều vào điều kiện lắp đặt (ví dụ: cảm biến nhiệt độ, áp suất, lưu lượng).
Mặc dù độ không đảm bảo đo thường cao hơn so với phòng thí nghiệm, nhưng nếu chuẩn hiện trường đáp ứng được quy trình tuân thủ ISO/IEC 17025, kết quả hiệu chuẩn vẫn hoàn toàn hợp lệ về mặt kỹ thuật và pháp lý.
Hình 2: Ảnh minh họa hiệu chuẩn tại hiện trường
4. Lựa chọn phương án phù hợp – Cách tiếp cận dựa trên rủi ro và hiệu quả:
Không có phương pháp hiệu chuẩn nào là “tốt nhất” cho mọi tình huống. Việc lựa chọn giữa hiệu chuẩn tại hiện trường và hiệu chuẩn phòng thí nghiệm cần dựa trên đánh giá rủi ro, mức độ quan trọng của thiết bị và yêu cầu về độ chính xác.
+ Với các thiết bị quan trọng, dễ tháo lắp và yêu cầu độ không chắc chắn thấp nhất, hiệu chuẩn phòng thí nghiệm là lựa chọn tối ưu.
+ Với các thiết bị quy trình lớn, lắp đặt cố định hoặc hệ thống không thể dừng lâu, hiệu chuẩn tại hiện trường mang lại hiệu quả kinh tế và vận hành cao hơn.
Trong thực tế, các doanh nghiệp đo lường chuyên nghiệp thường kết hợp cả hai phương pháp trong một chương trình quản lý hiệu chuẩn tổng thể, nhằm cân bằng giữa độ chính xác, chi phí và tính liên tục của sản xuất.
Hiệu chuẩn không chỉ là một yêu cầu tuân thủ, mà còn là công cụ quản lý chất lượng và rủi ro. Việc hiểu rõ bản chất và sự khác biệt giữa hiệu chuẩn tại hiện trường và hiệu chuẩn phòng thí nghiệm giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng đắn, đảm bảo hệ thống đo lường luôn chính xác, truy xuất được và đáng tin cậy.
(Trung tâm Nghiên cứu Kiểm định Hiệu chuẩn Đo lường)
