| STT | Tên thiết bị đo |
| 1 | Bộ định thời và tương tự/ Timer and similarly |
| 2 | Đồng hồ bấm giây/ Stop watch |
| 3 | Phương tiện có cơ cấu quay và tương tự/ Centrifuge or rotating test equipment and similarly |
| 4 | Phương tiện đo tốc độ vòng quay – có tiếp xúc/ Contact Tachometer |
| 5 | Máy đo độ ồn/ Noise meter |
| 6 | Phương tiện thử nghiệm tạo rung và tương tự/ Vibration test system or vibration table and similarly |