Đo lường – Nền tảng của khoa học, kỹ thuật và quản lý chất lượng
1. Đo lường là gì?
Đo lường là việc gán một số cho một đặc tính của một đối tượng hoặc sự kiện, có thể được so sánh với các đối tượng hoặc sự kiện khác.
Đo lường là nền tảng của thương mại, khoa học, công nghệ và nghiên cứu định lượng trong nhiều lĩnh vực. Trong lịch sử, nhiều hệ thống đo lường tồn tại cho các lĩnh vực khác nhau của con người để tạo điều kiện so sánh trong các lĩnh vực này. Thông thường những điều này đã đạt được bởi các thỏa thuận địa phương giữa các đối tác thương mại hoặc cộng tác viên. Từ thế kỷ 18, các phát triển đã tiến tới thống nhất, các tiêu chuẩn được chấp nhận rộng rãi dẫn đến Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI) hiện đại. Hệ thống này giảm tất cả các phép đo vật lý thành một tổ hợp toán học gồm bảy đơn vị cơ sở. Khoa học về đo lường được theo đuổi trong lĩnh vực đo lường học.
2. Phân loại đo lường:
Đo lường được chia thành 03 loại phụ thuộc vào mức độ phức tạp và độ chính xác khác nhau:
- Đo lường khoa học, liên quan đến việc thiết lập, duy trì và phát triển các chuẩn đo lường (mức cao nhất).
- Đo lường công nghiệp, đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn của các thiết bị đo lường được sử dụng trong công nghiệp, trong quá trình sản xuất thử nghiệm, nhằm đảm bảo chất lượng cho các nghiên cứu học thuật và cuộc sống hàng ngày.
- Đo lường pháp định là các phép đo mà kết quả có ảnh hưởng đến tính minh bạch liên quan đến các tiêu chí kỹ thuật, đặc biệt khi có yêu cầu kiểm định.
- Đo lường cơ bản không có tính nghĩa quốc tế, nhưng nó thường biểu thị mức độ tin cậy cao nhất trong một lĩnh vực nhất định. Đo lường cơ bản có thể được mô tả thành cấp cao nhất của đo lường khoa học.
3. Vai trò của đo lường:
Đo lường học bao gồm khoa học, đo lường pháp định, đo lường công nghiệp, đo lường ứng dụng khoa học và công nghệ tới từng lĩnh vực và đời sống xã hội cũng như xây dựng các loại cân, các chuẩn đo lường, phổ biến các chuẩn đo lường và hệ thống quản lý và thẩm định chất lượng quốc gia nhằm bảo đảm các tiêu chuẩn hài hoà, các chuẩn đo lường và hệ thống quản lý chất lượng được chấp nhận.
Đo lường tạo điều kiện thuận lợi cho công bằng thương mại, mở cửa thị trường và phát triển công nghiệp.
Đo lường hỗ trợ quản lý nhà nước, bằng cách cung cấp các tài liệu về đo lường để tham vấn các chính sách, chi phí, đánh giá sự phù hợp và kiểm định.
Tiến bộ về đo lường góp phần bảo vệ con người, thông qua các phép đo đáng tin cậy về độ phóng xạ hoặc các phép đo trong y tế.
Đo lường giúp đáp ứng các mục tiêu xã hội, chẳng hạn như tăng hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm tiêu thụ tài nguyên.
4. Lịch sử hình thành và phát triển của đo lường tại Việt Nam:
Lịch sử đo lường Việt Nam gắn liền với tiến trình cách mạng và phát triển của đất nước. Bước ngoặt quan trọng đầu tiên là Sắc lệnh 8/SL do Chủ tịch Hồ Chí Minh ký ngày 20/01/1950, quy định áp dụng Hệ mét và đặt nền móng cho quản lý nhà nước về đo lường. Sau năm 1954, Nhà nước tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp lý, tiêu biểu là Nghị định 186/CP năm 1964 ban hành Bảng đơn vị đo lường hợp pháp dựa trên hệ SI. Đến thập niên 70, các nghị định 216/CP và 217/CP (1974) củng cố quản lý đo lường trong công nghiệp. Để đáp ứng yêu cầu đổi mới, Nhà nước ban hành Pháp lệnh Đo lường năm 1990 và sửa đổi năm 1999 cho phù hợp với bối cảnh hội nhập kinh tế.

Hệ thống đo lường quốc tế (SI)
Đánh dấu bước phát triển mới, ngày 11/11/2011 Quốc hội thông qua Luật Đo lường, thay thế Pháp lệnh Đo lường năm 1999, và có hiệu lực từ 01/7/2012. Luật Đo lường khẳng định vai trò then chốt của đo lường trong đời sống xã hội, sản xuất, nghiên cứu khoa học, an ninh – quốc phòng. Các hoạt động đo lường diễn ra thường xuyên trong mọi lĩnh vực và giữ vai trò nền tảng trong phát triển kinh tế – xã hội, khoa học – công nghệ cũng như hội nhập quốc tế.
(Trung tâm Nghiên cứu Kiểm định hiệu chuẩn Đo lường)
